6 cách yêu cầu giữ im lặng trong tiếng Nhật hay gặp, dễ dùng

Trong tiếng Nhật, có nhiều cách khác nhau để yêu cầu giữ im lặng. Cách sử dụng cụ thể sẽ phụ thuộc vào tình huống và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

**

Học tiếng Nhật

Cách 1: Sử dụng động từ “しずまる” (shizumaru) với trợ từ “ください” (kudasai)

Đây là cách yêu cầu giữ im lặng phổ biến nhất trong tiếng Nhật. Động từ “しずまる” (shizumaru) có nghĩa là “im lặng”. Khi kết hợp với trợ từ “ください” (kudasai), nó mang ý nghĩa “làm ơn hãy giữ im lặng”.

Ví dụ:

  • 静かにしてください。 (Shizuka ni shite kudasai.) – Xin hãy giữ im lặng.
  • 図書館で静かにしてください。 (Toshokan de shizuka ni shite kudasai.) – Xin hãy giữ im lặng trong thư viện.
  • 寝ているときに静かにしてください。 (Neteiru toki ni shizuka ni shite kudasai.) – Xin hãy giữ im lặng khi tôi đang ngủ.

Cách 2: Sử dụng động từ “黙る” (damaru) với trợ từ “ください” (kudasai)

Động từ “黙る” (damaru) cũng có nghĩa là “im lặng”. Tuy nhiên, nó mang ý nghĩa “im lặng một cách cố ý” hoặc “im lặng không nói gì”.

Ví dụ:

  • 黙っててください。 (Damatte kudasai.) – Xin hãy im lặng.
  • 黙って聞いてください。 (Damatte kiite kudasai.) – Xin hãy im lặng và lắng nghe.

Cách 3: Sử dụng động từ “しゃべらないでください” (shaberanai de kudasai)

Động từ “しゃべる” (shaberu) có nghĩa là “nói”. Khi kết hợp với trợ từ “ないでください” (de nai de kudasai), nó mang ý nghĩa “không nói”.

Ví dụ:

  • ここに来てはしゃべらないでください。 (Koko ni kite wa shaberanai de kudasai.) – Xin đừng nói khi bạn đến đây.
  • 電話をしているときはしゃべらないでください。 (Denwa o shite iru toki wa shaberanai de kudasai.) – Xin đừng nói khi bạn đang gọi điện thoại.

Cách 4: Sử dụng động từ “声を出さないでください” (koe o dasanai de kudasai)

Động từ “声を出す” (koe o dasu) có nghĩa là “lên tiếng”. Khi kết hợp với trợ từ “ないでください” (de nai de kudasai), nó mang ý nghĩa “không lên tiếng”.

Ví dụ:

  • 映画を見ているときは声を出さないでください。 (Eiga o mite iru toki wa koe o dasanai de kudasai.) – Xin đừng nói khi bạn đang xem phim.
  • 病院では声を出さないでください。 (Byouin de wa koe o dasanai de kudasai.) – Xin đừng nói trong bệnh viện.

Cách 5: Sử dụng động từ “静かにしてください” (shizuka ni shite kudasai) với trợ từ “て”

Đây là một cách nói lịch sự hơn của cách 1. Động từ “しずまる” (shizumaru) vẫn mang ý nghĩa “im lặng”. Tuy nhiên, khi kết hợp với trợ từ “て”, nó mang ý nghĩa “làm cho im lặng”.

lịch thi jlpt 2024

Ví dụ:

  • 子どもたちが騒いでいるから、静かにさせてください。 (Kodomotachi ga sawaideiru kara, shizuka ni sasete kudasai.) – Vì bọn trẻ đang ồn ào, hãy làm cho chúng im lặng đi.
  • 店内は静かにしてください。 (Tennai wa shizuka ni shite kudasai.) – Xin hãy giữ yên lặng trong cửa hàng.

Cách 6: Nói Shii しーっ (shii)

Cuối cùng trong danh sách những cách nói im lặng bằng tiếng Nhật là ”shii”. Không giống như các cụm từ còn lại trong danh sách này, ”shii” là từ tượng thanh, có nghĩa là nó giống một âm thanh hơn là một từ. Như vậy, nó thực sự không thể được dịch trực tiếp sang tiếng Việt.

Thông thường, nó được sử dụng giống như từ “xuỳ” trong tiếng Việt và nó có tác dụng tương tự. Nói cách khác, đây là một phương pháp rất dễ dàng và đơn giản để giảm lượng tiếng ồn trong một tình huống. Nó có thể được sử dụng một cách vui tươi và thân mật, vì vậy bạn có thể chọn sử dụng nó với bạn bè hoặc gia đình nếu họ đang cố trêu chọc bạn. Như vậy, đó là một trong những cách linh hoạt hơn để nói im lặng bằng tiếng Nhật.

Trên đây là một số cách yêu cầu giữ im lặng trong tiếng Nhật. Bạn có thể lựa chọn cách nói phù hợp với tình huống và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

từ khoá

  • giữ im lặng trong tiếng nhật
  • học tiếng nhật
  • nhờ giữ im lặng trong tiếng nhật 2024
  • giữ im lặng nói thế nào

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nên Mua Gì Tại Chuỗi điện Máy Yamada – ヤマダ電機 (yamada Denki) ở Nhật

ヤマダ電機 (Yamada Denki) で購入すべきおすすめ商品 ヤマダ電機は、日本最大の家電量販店チェーンです。豊富な品揃えとリーズナブルな価格で知られており、旅行者は滞在中に購入するのに適した商品が数多くあります。 家電製品 ヤマダ電機では、最新のテレビ、冷蔵庫、電子レンジなどの最新家電製品を幅広く取り揃えています。特に、日本製の製品は技術革新と品質の高さで知られています。 カメラ・レンズ 一眼レフカメラ、ミラーレスカメラ、レンズのセレクションも充実しています。日本のカメラメーカーであるニコンやキヤノンは世界的に有名で、優れた機能と画質を提供しています。 調理器具 ヤマダ電機には、炊飯器、電気ケトル、ミキサーなどの調理器具も豊富にあります。日本の炊飯器は米を完璧に炊くことで知られており、料理を簡単にするのに役立つ便利なツールです。 健康・美容用品 ヤマダ電機では、電動歯ブラシ、フェイシャルスチーマー、マッサージ機などの健康・美容用品も販売しています。これらの商品は、自宅での快適さと健康を向上させるのに役立ちます。 生活家電製品 扇風機、空気清浄機、加湿器などの生活家電製品も品揃え豊富です。特に、日本の加湿器は乾燥した部屋に湿気を加えるのに効果的です。 [...]

14 thoughts on “6 cách yêu cầu giữ im lặng trong tiếng Nhật hay gặp, dễ dùng

  1. Alex Sam says:

    Hay thế, dùng tiếng Nhật mà mình cũng hiểu được thì còn gì bằng?

  2. Matthew Richard says:

    Hahaha, tưởng tượng cảnh mình đi ra đường và hét lên ‘だまって!’

  3. Oliver Charles says:

    Mình thích nhất cách thứ 6, nghe vừa lịch sự vừa dễ nhớ

  4. Patrick Michael says:

    Ôi trời, học tiếng Nhật khó quá, mình chả nhớ nổi mấy cụm này đâu

  5. Ron David says:

    Ồ, thế là học tiếng Nhật cũng dễ nhỉ, chỉ cần học thuộc mấy câu này là xong

  6. Joshua Daniel says:

    Mình không đồng ý với tác giả khi cho rằng cụm ‘静かに’ là lịch sự nhất, mình thấy cụm ‘お静かに’ mới lịch sự hơn

  7. Paul William says:

    Mình thấy cách thứ 3 hơi dài dòng, chắc mình sẽ không dùng cách đó

  8. James Peter says:

    Sao bài viết lại không nhắc đến cụm ‘静かにしていますか’? Mình thấy cụm này cũng hay dùng mà

  9. John Chris says:

    Bài viết hướng dẫn cách yêu cầu người khác im lặng, nhưng lại không nói đến trường hợp mình muốn im lặng thì phải làm sao

  10. Steven George says:

    Hay quá, giờ mình có thể yêu cầu bọn trẻ im lặng bằng tiếng Nhật rồi

  11. Mark Robert says:

    Đọc bài viết xong, mình cứ tưởng tượng ra cảnh mình đứng giữa một đám đông ồn ào và hô mấy câu này lên

  12. Edward Joseph says:

    Ngoài những cụm này, mình còn biết một cách khác để yêu cầu giữ im lặng, đó là ‘お静かにしてください’

  13. Ben Tom says:

    Ngoài 6 cụm này, còn có những cách nào khác để yêu cầu giữ im lặng trong tiếng Nhật không?

  14. Mike Lee says:

    Những cụm này phức tạp quá, học mãi chả nhớ được

Comments are closed.