5+ loại mì ngon nhất Nhật Bản + cách làm

Mì ramen, mì Udon, Soba, Somen, Shirataki, Yakisoba là những loại mì ngon nhất Nhật Bản với nước dùng đặc biệt, sợi mì mang nét độc đáo riêng, món mì Nhật Bản có chỗ đứng vững chắc trong ngành ẩm thực, trở thành món ăn đặc trưng của đất nước mặt trời mọc.

Mì udon

Mì udon là một món ăn truyền thống của Nhật Bản được làm từ bột mì và nước. Người ta cho rằng chúng lần đầu tiên được giới thiệu đến đảo Shikoku của Nhật Bản vào thời Heian (794-1192) bởi một thầy tu Phật giáo nổi tiếng tên là Kūkai và nhanh chóng trở nên phổ biến vì chúng dễ làm và không tốn kém.

Ngày nay, tỉnh Kagawa nhỏ bé được coi là quê hương của udon , mặc dù chúng được ăn phổ biến trên khắp Nhật Bản với nhiều thành phố đã tạo ra các biến thể của món udon của riêng mình. Một số biến thể phổ biến nhất của món udon bao gồm udon cà ri (udon trộn với nước sốt cà ri Nhật Bản), kitsune udon, (nước dùng dashi, phủ đậu phụ rán) và kake udon, (nước dùng nóng với hành lá).

Cách chế biến và ăn mì udon

Mì udon dày hơn các loại mì khác của Nhật Bản như soba hoặc ramen và có kết cấu hơi dai và mặn. Mì được làm từ bột mì, sau đó được cắt thành sợi hoặc cuộn thành các hình vuông nhỏ và luộc hoặc chiên trước khi cho vào súp hoặc xào với các nguyên liệu khác. Chúng cũng thường được phục vụ ấm với nước chấm và các món ăn kèm như rau, hải sản, thịt và tempura.

Mì soba

Trong tiếng Nhật, soba có nghĩa là “kiều mạch”, dùng để chỉ nguyên liệu chính được sử dụng để làm món mì này. Kiều mạch là một nguồn tự nhiên của vitamin B2 và có thể giúp thúc đẩy tiêu hóa khỏe mạnh. Mì soba lần đầu tiên trở nên phổ biến ở Nhật Bản vào thời Edo (1603-1868), và ngày nay bạn có thể ăn chúng trên khắp Nhật Bản tại các nhà hàng soba chuyên nghiệp hoặc mua chúng làm sẵn theo gói ở siêu thị.

Mì soba cũng được ăn theo truyền thống ở Nhật Bản vào đêm giao thừa trong một món ăn được gọi là Toshikoshi Soba , bao gồm mì soba được phục vụ trong nước súp dashi nóng với hành lá thái nhỏ.

Mì soba chứa hàm lượng cao protein và carbohydrate khiến chúng có hương vị thơm ngon mà không cần bất kỳ loại nước sốt hay lớp phủ nào. Chúng có thể được ăn nóng hoặc lạnh tùy theo sở thích của bạn và thường được dùng với nước chấm như xì dầu hoặc nước dùng dashi.

Một số biến thể phổ biến của món soba bao gồm mori soba, (mì soba ướp lạnh dùng với nước chấm), kake soba, (mì soba dùng trong súp nóng), và tempura soba, (mì soba trong súp hoặc với nước chấm ăn kèm với một số miếng tempura).

Cách chế biến và ăn mì soba

Để chế biến mì soba, bạn cần nấu mì trong khoảng bốn phút hoặc cho đến khi nước ngấm. Sau đó, bạn có thể thêm nước sốt thường được làm từ soba dashi (một loại súp Nhật Bản) và nước tương. Ngoài ra còn có các thành phần khác có thể được thêm vào món mì soba như hạt mè, hành lá và mù tạt xanh. Một điều làm cho món ăn này khác biệt với những món khác là nó không sử dụng bất kỳ loại dầu nào trong quá trình chế biến – chỉ dùng nước.

Sau khi chuẩn bị mì soba, bạn sẽ muốn thêm nước chấm hoặc nước dùng. Một cách kết hợp phổ biến là thêm nước tương và dashi (hoặc tảo bẹ hoặc vảy cá ngừ) vào mì soba của bạn.

Mì Somen

Cái tên này bắt nguồn từ từ sōmen có nghĩa là “lúa mì mỏng” trong tiếng Nhật. Mì somen là một loại mì Nhật Bản có dạng sợi mỏng, màu trắng và hình bầu dục. Chúng có thể được phục vụ lạnh hoặc nóng và có kết cấu nhẹ.

Mì somen thường được ăn lạnh vào mùa hè vì vị thanh nhẹ và mát lạnh, nhưng cũng có thể dùng để ăn kèm với các món ăn khác. Vào những tháng mùa hè ở Nhật Bản, bạn cũng có thể ghé thăm các nhà hàng nagashi somen (mì chảy), đây là những nhà hàng theo mùa nơi mì somen lạnh được đặt trên ống tre mà thực khách bắt bằng đũa trước khi ăn.

Cách chế biến và ăn mì lạnh

Nấu mì somen trong nước sôi từ ba đến bốn phút và để ráo ngay sau đó. Cho mì vào chao và xả dưới vòi nước lạnh. Cho một ít nước đá vào tô và cho mì somen vào. Ăn kèm với nước chấm, hành và gừng băm nhỏ.

Mì Shirataki

Mì Shirataki được làm từ cây konjac, có nguồn gốc từ các nước châu Á như Trung Quốc và Nhật Bản, nơi nó phát triển quanh năm. Chúng là một loại thực phẩm có hàm lượng calo thấp, ít carbohydrate, thường được bán và tiếp thị với tên gọi “mì ống không calo” và có thể giúp giảm lượng cholesterol và lượng đường trong máu.

Mì Shirataki đã xuất hiện ở Nhật Bản gần một thế kỷ và chỉ mới trở nên phổ biến gần đây ở Hoa Kỳ, nhưng chúng nhanh chóng trở thành một loại thực phẩm chính và được coi là một phiên bản tốt cho sức khỏe hơn so với mì truyền thống. Nhà máy tạo ra một thứ gọi là chất xơ glucomannan, đây là thứ tạo nên hình dạng và kết cấu của sợi mì shirataki.

Cách chế biến và ăn mì shirataki

Mì Shirataki có thể được ăn giống như bất kỳ loại mì nào khác – luộc hoặc xào với tỏi và dầu ô liu hoặc dùng để xào với thịt và rau. Bản thân mì Shirataki có ít hương vị, vì vậy bạn sẽ có thể tận hưởng hầu hết hương vị của chúng từ bất kỳ loại nước sốt và gia vị nào mà bạn quyết định sử dụng với chúng.

Mì Yakisoba

Mặc dù tên gọi, mì yakisoba không giống với mì soba, và được làm từ bột mì hoặc trứng thay vì kiều mạch. Tương tự như mì kiểu Trung Quốc, yakisoba là một món ăn kiểu xào, thường được phục vụ với các lát thịt lợn hoặc hải sản và các loại rau như bắp cải, hành tây và giá đậu, và được nêm với nước sốt tương tự như nước sốt Worcestershire.

Mì Yakisoba lần đầu tiên bắt đầu xuất hiện như một món ăn nhanh ở Nhật Bản sau Thế chiến thứ hai. Vào thời điểm đó, chỉ có thịt bò được sử dụng trong công thức nấu ăn, nhưng qua nhiều năm các loại thịt khác đã trở nên có sẵn, bao gồm cả thịt lợn và thậm chí cả các phiên bản thuần chay. Yakisoba là món ăn đường phố đặc biệt phổ biến tại các lễ hội Nhật Bản, nơi bạn sẽ thấy những người bán hàng nấu chúng trên đĩa sắt teppan . Bạn cũng có thể tìm thấy chảo yakisoba trong các cửa hàng tiện lợi ; đây là những sợi mì yakisoba được phục vụ trong một chiếc bánh mì xúc xích.

Cách chế biến và ăn mì yakisoba

Xào thịt và rau trên chảo, chảo hoặc chảo, sau khi đã sẵn sàng, cho mì vào trộn cùng với nước sốt yakisoba. Khi mì chín, phục vụ ngay lập tức và trang trí với rong biển khô và gừng ngâm chua.

Mì ramen

Mì ramen là một món ăn phổ biến của Nhật Bản được du nhập từ Trung Quốc. Một cuốn sách của Trung Quốc có tên là Shidaifang Jiezi được đề cập sớm nhất về ramen từ những năm 1880. Nó mô tả ramen là “một loại bánh làm từ bột mì, được làm thành mì, hoặc thành những chiếc bánh nhỏ luộc chín, và rất được các tầng lớp thấp quý trọng”. Mặc dù không rõ mì ramen đầu tiên được tạo ra từ khi nào, nhưng kể từ khi kết thúc Thế chiến thứ hai, mức độ phổ biến của chúng ở Nhật Bản đã tăng lên theo cấp số nhân, khiến chúng trở thành một trong những món ăn được yêu thích nhất của quốc gia này. Vào những năm 1950, mì ramen ăn liền cũng được phát minh ra ở Nhật Bản, một món ăn nhanh và ngon có thể ăn ở hầu hết mọi nơi.

Là một trong những món ăn phổ biến, giá cả phải chăng và được bán rộng rãi nhất của Nhật Bản, bạn có thể tìm thấy các nhà hàng ramen ở hầu hết các thị trấn. Nhiều nhà hàng ramen sử dụng hệ thống máy bán hàng tự động để đặt và thanh toán các đơn hàng. Bạn chọn loại ramen mình muốn bằng cách nhấn nút tương ứng trước khi thanh toán. Sau khi thanh toán được thực hiện, bạn sẽ nhận được một vé, sau đó bạn sẽ giao cho nhân viên bên trong, người có thể đặt hàng cho bạn và chỉ cho bạn một chỗ ngồi.

Mì ramen thường được phân loại theo cơ sở nước dùng của chúng, với các loại phổ biến nhất là  shoyu ramen  (nước tương),  miso ramen ,  shio ramen  (muối) và  tonkotsu ramen  (nước dùng từ xương heo). Phần trên của ramen phổ biến bao gồm thịt lợn thái mỏng, măng, rong biển khô, trứng luộc, hành lá, giá đỗ và chả cá.

Cách chế biến và ăn mì ramen

Chọn lớp trên và nước dùng trước khi bắt đầu. Để chuẩn bị mì ramen, hãy cho chúng vào nước sôi và nấu trong 2-3 phút. Trong khi nấu mì ramen, hãy chuẩn bị riêng nước súp trong một bát có nước nóng (khoảng một cốc) và thêm nhiều nước nếu cần để điều chỉnh hương vị theo sở thích của bạn. Cuối cùng, bạn cho súp và mì vào tô, sau đó thêm lớp phủ lên trên là xong.

Ăn mì ramen ngay sau khi nấu để không bị nhão. Nếu chúng rất nóng, hãy thử phương pháp húp theo phương pháp Nhật Bản, nó sẽ giúp làm mát sợi mì khi bạn ăn chúng!

Mì Nhật Bản không có gluten là gì?

Đối với các lựa chọn không chứa gluten, soba và shirataki là lựa chọn mì Nhật Bản tốt nhất của bạn. Mì Shirataki được làm từ cây konjac, trông giống như một củ khoai mỡ. Sợi mì được làm từ tinh bột konjac và trộn với nước trước khi được cắt nhỏ thành sợi mì. Mì soba được làm từ bột kiều mạch, không chứa gluten, tuy nhiên một số mì soba làm sẵn cũng bao gồm bột mì, vì vậy hãy nhớ kiểm tra thành phần trước khi mua.

Harusame là một loại mì Nhật Bản không chứa gluten, thường được làm từ khoai tây hoặc tinh bột khoai lang. Sau khi nấu chín, chúng sẽ chuyển sang màu trong, do đó thường được gọi là mì thủy tinh của Nhật Bản, và được sử dụng trong các món ăn như salad và súp.

Mì Nhật Bản thuần chay là gì?

Bạn có thể tìm thấy các biến thể thuần chay của hầu hết các món mì Nhật Bản, và bản thân mì thường được làm từ các nguyên liệu thân thiện với người ăn chay. Bất kỳ thành phần không thuần chay nào thường nằm trong súp hoặc nước dùng, và thịt và rong biển được sử dụng khá thường xuyên như một phần trên cùng. Ví dụ, nước dùng ramen thường sử dụng xương heo, trong khi nước dùng dashi cũng là một thành phần phổ biến trong nhiều món súp mì có chứa cá ngừ (cá) mảnh.

Tại sao người Nhật thích húp mì?

Nếu bạn đến từ một quốc gia phương Tây và đã đến thăm Nhật Bản, bạn có thể nhận thấy rằng nhiều người húp mì ầm ĩ trong các nhà hàng. Mặc dù có thể mất một chút thời gian để làm quen, nhưng thực sự có những lý do chính đáng đằng sau phong tục này. Húp làm tăng hương vị của mì và cho phép bạn ăn mì ngay lập tức trước khi chúng bắt đầu mềm bằng cách hít thở không khí mát cùng một lúc. Lần tới khi bạn ăn mì Nhật Bản, hãy thử húp và xem nó ảnh hưởng đến hương vị như thế nào nhé!